au courant

Học thuật
Thân thiện
au courant

A professor stays au courant by reading the latest scientific journals.

Định nghĩa

Tính từ: - kiến thức cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất: "au courant" mô tả trạng thái được thông tin đầy đủ kịp thời về những sự kiện, xu hướng hoặc kiến thức mới nhất, không bị lạc hậu. - Bắt kịp thời cuộc: Chỉ việc theo kịp hiểu biết về tình hình hiện tại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is always au courant with the latest fashion trends. ( ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.)
    • To be a good analyst, you need to stay au courant of global economic developments. (Để trở thành một nhà phân tích giỏi, bạn cần luôn nắm bắt những diễn biến mới nhất của kinh tế toàn cầu.)
    • Constant revision keeps the book au courant. (Việc hiệu chỉnh lại liên tục giúp cuốn sách luôn cập nhật được những thông tin mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/remain/stay au courant of/with something": duy trì việc cập nhật thông tin về điều đó.
    • Journalists must keep au courant with political events. (Các nhà báo phải luôn cập nhật các sự kiện chính trị.)
  • "to bring someone au courant": cung cấp cho ai đó thông tin cập nhật.
    • The briefing brought the team au courant on the project's status. (Buổi báo cáo đã cung cấp thông tin cập nhật về tình trạng dự án cho cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Au fait (tính từ, mượn từ tiếng Pháp): quen thuộc, thông thạo. Từ này thường được dùng thay thế cho "au courant" trong một số ngữ cảnh.
    • He is au fait with the new software. (Anh ấy thông thạo phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Up-to-date: cập nhật, hiện đại.
  • Well-informed: được thông tin đầy đủ.
  • In the know: nắm được thông tin (thân mật).
  • Abreast: theo kịp, cập nhật (thường trong cụm "keep abreast of").
Từ trái nghĩa
  • Outdated: lỗi thời.
  • Uninformed: không được thông tin.
  • Behind the times: tụt hậu so với thời đại.
Lưu ý sử dụng
  • "Au courant" một từ mượn từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường đi với giới từ "with" hoặc "of" (au courant with/of something).
  • Trong tiếng Anh, thường được in nghiêng (au courant) để chỉ ra nguồn gốc ngoại lai.
au courant

A professor stays au courant by reading the latest scientific journals.

Adjective
  1. những kiến thức, thông tin cập nhật nhất, bắt kịp được với thời cuộc
    • Constant revision keeps the book au courant.
      Việc hiệu chỉnh lại liên tục giúp cuốn sách luôn cập nhật được những thông tin mới nhất.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự