au courant

Adjective
  1. những kiến thức, thông tin cập nhật nhất, bắt kịp được với thời cuộc
    • Constant revision keeps the book au courant.
      Việc hiệu chỉnh lại liên tục giúp cuốn sách luôn cập nhật được những thông tin mới nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

au courant
A professor stays au courant by reading the latest scientific journals.